Thuật ngữ đầu tư
Đầu tư trực tiếp
Phần tiêu đề “Đầu tư trực tiếp”Hình thức đầu tư trong đó bạn tự chọn cặp đầu tư, số tiền, phiên đầu tư và hướng Bullish hoặc Bearish.
Trang Invest
Phần tiêu đề “Trang Invest”Không gian đầu tư trực tiếp gồm biểu đồ giá, bảng đặt đầu tư, sổ lệnh, timeline, thẻ lệnh, lịch sử nhanh và hộp thoại kết quả.
Cặp đầu tư
Phần tiêu đề “Cặp đầu tư”Hai tài sản hoặc tiền tệ có quan hệ giá được hiển thị và dùng cho đầu tư trực tiếp, ví dụ BTC/USDT hoặc EUR/USD.
Bullish
Phần tiêu đề “Bullish”Dự đoán kết quả của phiên đầu tư sẽ đi lên.
Bearish
Phần tiêu đề “Bearish”Dự đoán kết quả của phiên đầu tư sẽ đi xuống.
Phiên đầu tư
Phần tiêu đề “Phiên đầu tư”Phiên đầu tư trực tiếp kéo dài một phút, thường được hiển thị theo HH:mm UTC.
Phần đầu của phiên được dùng để đặt đầu tư và phần cuối được dùng để chốt kết quả.
Phiên hiện tại
Phần tiêu đề “Phiên hiện tại”Phiên đầu tư đang được chọn hoặc được hệ thống tự động chọn.
Mốc đặt đầu tư
Phần tiêu đề “Mốc đặt đầu tư”Thời hạn cuối để đặt đầu tư cho phiên đã chọn.
Mốc kết thúc
Phần tiêu đề “Mốc kết thúc”Thời điểm phiên đầu tư kết thúc và kết quả được chốt.
Số tiền đầu tư
Phần tiêu đề “Số tiền đầu tư”Số USDT được sử dụng cho một lượt đầu tư trực tiếp.
Tỷ suất lợi nhuận
Phần tiêu đề “Tỷ suất lợi nhuận”Tỷ lệ được dùng để tính kết quả có lợi nhuận cho cặp đầu tư và cấp tài khoản đã chọn.
Tỷ suất lợi nhuận cao hơn không đảm bảo lượt đầu tư sẽ có lợi nhuận.
Chế độ Demo
Phần tiêu đề “Chế độ Demo”Chế độ luyện tập sử dụng số dư Demo và không ảnh hưởng đến tiền thật.
Chế độ Real
Phần tiêu đề “Chế độ Real”Chế độ sử dụng số dư tài khoản thực.
Sổ lệnh
Phần tiêu đề “Sổ lệnh”Khu vực thời gian thực hiển thị dòng vốn Bullish và Bearish gần đây theo giá và phiên đầu tư.
Đây là dữ liệu tham khảo và không đảm bảo kết quả của phiên.
Thẻ lệnh
Phần tiêu đề “Thẻ lệnh”Dấu đánh dấu được hiển thị trên biểu đồ giá sau khi một lượt đầu tư được ghi nhận. Thẻ có thể hiển thị hướng, số tiền đầu tư, giá đặt hoặc phiên liên quan.
Đầu tư ủy thác
Phần tiêu đề “Đầu tư ủy thác”Hình thức đầu tư trong đó người dùng tham gia chiến dịch do Cố vấn tạo và quản lý, đồng thời ủy thác vốn trong thời gian chiến dịch.
Cố vấn
Phần tiêu đề “Cố vấn”Người dùng đã được phê duyệt để tạo và quản lý chiến dịch đầu tư ủy thác.
Chiến dịch
Phần tiêu đề “Chiến dịch”Chương trình đầu tư ủy thác có vốn yêu cầu, thời gian, chiến thuật, cấu trúc hoa hồng, hồ sơ rủi ro và điều kiện quyết toán.
Vốn yêu cầu
Phần tiêu đề “Vốn yêu cầu”Số vốn cần có để tham gia chiến dịch.
Lợi nhuận ròng
Phần tiêu đề “Lợi nhuận ròng”Kết quả còn lại sau khi lấy lãi vốn trừ lỗ vốn hoặc các khoản phí, hoa hồng áp dụng.
Cách tính chính xác phụ thuộc vào trang và luồng sản phẩm đang xem.
Quy mô quỹ
Phần tiêu đề “Quy mô quỹ”Tổng số vốn liên quan đến một chiến dịch, thường được tính dựa trên vốn yêu cầu và số người tham gia.
Lãi vốn
Phần tiêu đề “Lãi vốn”Phần lãi dương được ghi nhận từ các lượt đầu tư có lợi nhuận.
Lỗ vốn
Phần tiêu đề “Lỗ vốn”Phần lỗ được ghi nhận từ các lượt đầu tư không có lợi nhuận.
Tỷ lệ có lợi nhuận
Phần tiêu đề “Tỷ lệ có lợi nhuận”Tỷ lệ phần trăm số lượt đầu tư có lợi nhuận trên tổng số lượt đầu tư trong kỳ báo cáo đã chọn.