Thuật ngữ
Trang này giải thích các thuật ngữ thường gặp trong BrokerIG.
Nếu bạn mới sử dụng nền tảng, nên đọc các nhóm sau:
Thuật ngữ dùng nhiều nhất
Phần tiêu đề “Thuật ngữ dùng nhiều nhất”| Thuật ngữ | Ý nghĩa ngắn |
|---|---|
| Mã giới thiệu | Mã dùng để đăng ký tài khoản và gắn vào cây mạng lưới. |
| Balance | Số dư tài khoản. |
| USDT | Tài sản dùng trong luồng nạp/rút và đầu tư theo tài liệu hiện tại. |
| ETH/ERC-20 | Mạng Ethereum dùng để chuyển USDT nếu được hỗ trợ. |
| BSC/BEP-20 | Mạng BNB Smart Chain dùng để chuyển USDT nếu được hỗ trợ. |
| 2FA | Xác thực hai lớp bằng mã Authenticator. |
| Recovery code | Mã khôi phục khi mất 2FA. |
| Demo mode | Chế độ thử nghiệm, không dùng tiền thật. |
| Real mode | Chế độ dùng balance thật. |
| Bullish | Dự đoán hướng lên. |
| Bearish | Dự đoán hướng xuống. |
| Round | Phiên đầu tư, thường theo HH:mm UTC. |
| Invest line | Hạn cuối đặt đầu tư cho phiên. |
| Finish line | Thời điểm chốt kết quả phiên. |
| Cố vấn | Người tạo và quản lý chiến dịch đầu tư ủy thác. |
| Chiến dịch | Hình thức đầu tư ủy thác theo thời gian và điều kiện cụ thể. |
| Đại lý | Đối tác phát triển mạng lưới thành viên. |
| F1 | Người đăng ký trực tiếp bằng mã giới thiệu của bạn. |