Bỏ qua để đến nội dung

Chi tiết phân tích

Trang Chi tiết phân tích mở ra khi bạn chọn Xem chi tiết từ trang Phân tích số liệu. Đây là nơi bạn kiểm tra sâu một kỳ thống kê cụ thể, chẳng hạn như một ngày, một tuần, một tháng, một năm hoặc toàn bộ thời gian.

Trang này giúp bạn trả lời các câu hỏi quan trọng:

  • kỳ đang xem lãi hay lỗ?
  • lãi vốn và lỗ vốn đến từ đâu?
  • tỷ lệ có lợi nhuận có cải thiện so với kỳ trước không?
  • khối lượng đầu tư cá nhân tăng hay giảm?
  • nạp tiền và rút tiền có ảnh hưởng đến số dư không?
  • lịch sử từng ngày hoặc từng tuần có điểm nào bất thường?
Màn hình Chi tiết phân tích
Màn hình Chi tiết phân tích

Để mở trang này:

  1. Vào Tổng quanPhân tích số liệu.
  2. Tìm thẻ kỳ bạn muốn xem, ví dụ Hôm nay hoặc Tuần này.
  3. Chọn Xem chi tiết.
  4. Trang chi tiết sẽ mở với dữ liệu của kỳ tương ứng.

Tùy kỳ được chọn, tiêu đề trang có thể là Hàng ngày, Hàng tuần, Hàng tháng, Hàng năm hoặc một nhãn tương đương.

Khu vực Giai đoạn xem cho biết kỳ hiện tại mà bạn đang phân tích. Với báo cáo theo ngày, giai đoạn thường là một ngày cụ thể. Với báo cáo theo tuần, giai đoạn thường là một khoảng ngày trong tuần.

Ví dụ:

  • báo cáo ngày hiển thị một ngày cụ thể;
  • báo cáo tuần hiển thị khoảng ngày của tuần, ví dụ từ đầu tuần đến cuối tuần;
  • báo cáo tháng hoặc năm sẽ hiển thị phạm vi tương ứng nếu hệ thống hỗ trợ.

Dữ liệu trong phần này được chuẩn hóa theo UTC. Nếu bạn đang ở múi giờ khác, hãy dùng thời gian UTC khi đối chiếu giao dịch.

Trang chi tiết có tùy chọn So sánh hoặc hiển thị so sánh với kỳ quá khứ. Khi bật phần so sánh, bạn sẽ thấy bảng đối chiếu giữa kỳ hiện tại và một kỳ được chọn để so sánh.

Dùng phần so sánh khi bạn muốn biết:

  • kỳ hiện tại tốt hơn hay kém hơn kỳ trước;
  • lợi nhuận ròng tăng hay giảm;
  • tỷ lệ có lợi nhuận thay đổi bao nhiêu phần trăm;
  • khối lượng đầu tư cá nhân có tăng đột biến hay giảm mạnh;
  • số lượt đầu tư có thay đổi bất thường hay không.

Nếu chỉ muốn tập trung vào kỳ hiện tại, bạn có thể ẩn phần so sánh để trang gọn hơn.

Phần đầu trang hiển thị các chỉ số quan trọng nhất của kỳ đang xem.

Lợi nhuận ròng là kết quả sau khi lấy Lãi vốn trừ Lỗ vốn trong kỳ.

  • Nếu số hiển thị màu tích cực hoặc có dấu cộng, kỳ đó đang lãi ròng.
  • Nếu số hiển thị âm, kỳ đó đang lỗ ròng.
  • Nếu bằng 0, kỳ đó có thể chưa có giao dịch hoặc lãi/lỗ đang cân bằng.

Bên dưới thường có hai dòng:

  • Lãi vốn: tổng phần lãi từ các lượt đầu tư có lợi nhuận.
  • Lỗ vốn: tổng phần lỗ từ các lượt đầu tư không có lợi nhuận.

Tỷ lệ có lợi nhuận cho biết số lượt đầu tư có lợi nhuận trên tổng số lượt đầu tư trong kỳ.

Ví dụ, nếu hiển thị 6 / 8, nghĩa là có 6 lượt đầu tư có lợi nhuận trên tổng 8 lượt đầu tư. Tỷ lệ tương ứng là 75%.

Chỉ số này giúp đánh giá chất lượng các lượt đầu tư, nhưng không phản ánh đầy đủ quy mô tiền lãi hoặc tiền lỗ. Hãy luôn đọc cùng Lợi nhuận ròng.

Lượt đầu tư là tổng số lượt đầu tư được ghi nhận trong kỳ. Nếu số lượt quá thấp, dữ liệu của kỳ đó có thể chưa đủ để đánh giá xu hướng. Nếu số lượt quá cao nhưng lợi nhuận ròng thấp, bạn nên kiểm tra lại khối lượng và chiến lược đầu tư.

Khối lượng đầu tư cá nhân là tổng giá trị đầu tư do chính tài khoản của bạn thực hiện trong kỳ.

Bên dưới có thể hiển thị TB mỗi lượt đầu tư. Đây là giá trị trung bình của mỗi lượt, được hiểu là khối lượng đầu tư cá nhân chia cho tổng số lượt đầu tư.

Khu vực Mạng lưới & Tài sản có thể hiển thị các chỉ số như Hoạt động, Nạp tiềnRút tiền.

  • Hoạt động là một chỉ số hệ thống được ghi nhận từ dữ liệu nền tảng. Nếu bạn chưa có định nghĩa nghiệp vụ cụ thể, hãy xem đây là dữ liệu tham khảo.
  • Nạp tiền là tổng số tiền nạp trong kỳ.
  • Rút tiền là tổng số tiền rút trong kỳ.

Phần Thống kê chi tiết giúp bạn hiểu sâu hơn dữ liệu của kỳ đang xem.

Khoảng giá trị đầu tư hiển thị khoản đầu tư nhỏ nhất và lớn nhất trong kỳ. Chỉ số này giúp bạn biết quy mô mỗi lượt đầu tư có ổn định hay biến động mạnh.

Nếu khoản lớn nhất cao hơn nhiều so với khoản nhỏ nhất, hãy kiểm tra xem các lượt đầu tư lớn có ảnh hưởng mạnh đến lợi nhuận ròng hay không.

Khu vực này tách khối lượng thành:

  • Cá nhân: khối lượng đầu tư cá nhân của bạn;
  • Đầu tư của mạng lưới: khối lượng từ mạng lưới liên quan đến tài khoản, nếu có.

Nếu tài khoản không dùng chức năng mạng lưới, giá trị mạng lưới có thể bằng 0.

Phần Nạp & Rút tiền hiển thị tổng nạp, tổng rút và giá trị ròng trong kỳ.

Cách đọc nhanh:

  • ròng dương: tổng nạp lớn hơn tổng rút;
  • ròng âm: tổng rút lớn hơn tổng nạp;
  • ròng bằng 0: không có dòng tiền hoặc nạp/rút cân bằng.

Phần Phân bổ lợi nhuận tách Lãi vốn, Lỗ vốn và kết quả ròng. Đây là nơi bạn nên kiểm tra khi lợi nhuận ròng thấp hơn kỳ vọng.

Ví dụ, nếu lãi vốn cao nhưng lỗ vốn cũng cao, chiến lược có thể đang tạo nhiều cơ hội nhưng quản trị rủi ro chưa tốt.

Bảng So sánh mốc thời gian giúp bạn đối chiếu kỳ hiện tại với kỳ quá khứ. Bảng thường gồm các cột:

  • Chỉ số: tên chỉ số được so sánh;
  • Hiện tại: giá trị của kỳ đang xem;
  • So sánh: giá trị của kỳ được chọn để so sánh;
  • Thay đổi: phần trăm tăng hoặc giảm.

Các chỉ số thường được so sánh gồm:

  • Lợi nhuận ròng;
  • Tỷ lệ có lợi nhuận;
  • Khối lượng đầu tư cá nhân;
  • Tổng lượt đầu tư;
  • TB mỗi lượt đầu tư;
  • Hoa hồng tích lũy.

Nếu phần Thay đổi là số dương, kỳ hiện tại cao hơn kỳ so sánh. Nếu là số âm, kỳ hiện tại thấp hơn kỳ so sánh.

Tuy nhiên, tăng không phải lúc nào cũng tốt. Ví dụ:

  • Lợi nhuận ròng tăng là tín hiệu tốt.
  • Khối lượng đầu tư cá nhân tăng nhưng lợi nhuận ròng giảm có thể là tín hiệu cần kiểm tra.
  • Tổng lượt đầu tư tăng quá mạnh có thể cho thấy bạn đang đầu tư quá thường xuyên.
  • TB mỗi lượt đầu tư tăng có thể đồng nghĩa rủi ro trên mỗi lượt lớn hơn.

Nếu kỳ so sánh bằng 0, hệ thống có thể hiển thị thay đổi là 0 hoặc không áp dụng tùy loại dữ liệu.

Bảng so sánh mốc thời gian với các chỉ số, giá trị hiện tại, giá trị so sánh và phần trăm thay đổi
Bảng so sánh mốc thời gian

Đọc các biểu đồ trong phần Thống kê chi tiết

Phần tiêu đề “Đọc các biểu đồ trong phần Thống kê chi tiết”

Bên dưới bảng so sánh, trang chi tiết có các biểu đồ và tab giúp bạn xem xu hướng lịch sử.

Biểu đồ Xu hướng hiệu suất cho biết lợi nhuận ròng thay đổi như thế nào qua các bản ghi lịch sử. Một số giao diện có thể hiển thị thêm Biểu đồ vốn, thể hiện cách kết quả ròng cộng dồn trong phạm vi dữ liệu đang tải.

Hãy dùng biểu đồ này để phát hiện các kỳ lãi hoặc lỗ bất thường.

Biểu đồ này giúp bạn biết tỷ lệ có lợi nhuận đang ổn định, tăng hay giảm qua thời gian. Nếu tỷ lệ giảm liên tục, bạn nên kiểm tra lại cách chọn cơ hội đầu tư hoặc điều kiện thị trường.

Biểu đồ này kết hợp khối lượng đầu tư cá nhân và số lượt đầu tư. Nó giúp bạn phân biệt giữa việc tăng số lượt và tăng quy mô tiền trên mỗi lượt.

Phần này tổng hợp lượt đầu tư có lợi nhuận và không có lợi nhuận trong phạm vi dữ liệu hiện tại. Dùng nó để xem cán cân lãi/lỗ đang nghiêng về phía nào.

Khu vực Tăng trưởng mạng lưới có thể hiển thị khối lượng mạng lưới và chỉ số hoạt động. Nếu bạn không tham gia chương trình đối tác hoặc mạng lưới, phần này có thể ít dữ liệu.

Các biểu đồ phân tích
Các biểu đồ phân tích

Bảng Lịch sử liệt kê các bản ghi theo phạm vi phù hợp với kỳ đang xem.

Với báo cáo theo ngày, bảng thường liệt kê từng ngày trong tháng hoặc trong phạm vi dữ liệu đang tải. Với báo cáo theo tuần, bảng thường liệt kê từng tuần trong năm hoặc trong phạm vi lịch sử tương ứng.

Mỗi dòng thường gồm:

  • ngày hoặc khoảng ngày;
  • số lượt đầu tư;
  • số lượt có lợi nhuận trên tổng lượt;
  • tỷ lệ có lợi nhuận;
  • lợi nhuận ròng;
  • khối lượng đầu tư cá nhân;
  • khối lượng hệ thống hoặc mạng lưới;
  • nạp tiền và rút tiền;
  • nút Xem hoặc Xem chi tiết.

Khi phát hiện một dòng bất thường, chọn Xem để mở chi tiết của dòng đó.

Bảng lịch sử thống kê
Bảng lịch sử thống kê

Báo cáo theo ngày phù hợp khi bạn muốn phân tích một ngày cụ thể.

Bạn nên dùng báo cáo này khi:

  • lợi nhuận ròng trong ngày biến động mạnh;
  • bạn muốn kiểm tra các ngày gần nhất;
  • bạn cần đối chiếu nạp tiền hoặc rút tiền trong một ngày;
  • bạn muốn xem ngày nào trong tháng có hiệu suất tốt hoặc kém.

Khi đọc báo cáo theo ngày, hãy chú ý:

  1. Ngày đang xem theo UTC.
  2. Lợi nhuận ròng của ngày đó.
  3. Số lượt đầu tư và tỷ lệ có lợi nhuận.
  4. Khối lượng đầu tư cá nhân và trung bình mỗi lượt.
  5. Dòng tiền nạp/rút phát sinh trong ngày.
  6. Các dòng lịch sử ngày khác để so sánh.

Nếu một ngày có lỗ ròng, hãy kiểm tra thêm lãi vốn, lỗ vốn và khoản đầu tư lớn nhất trong ngày.

Báo cáo theo tuần phù hợp khi bạn muốn xem hiệu suất ngắn hạn nhưng không bị nhiễu bởi biến động từng ngày.

Bạn nên dùng báo cáo này khi:

  • muốn biết tuần hiện tại đang tốt hơn hay kém hơn tuần trước;
  • muốn theo dõi xu hướng đầu tư trong nhiều tuần;
  • muốn xem khối lượng đầu tư có tăng hoặc giảm bất thường;
  • muốn đánh giá tỷ lệ có lợi nhuận theo từng tuần.

Khi đọc báo cáo theo tuần, hãy chú ý:

  1. Khoảng ngày của tuần đang xem theo UTC.
  2. Lợi nhuận ròng của tuần.
  3. Kỳ so sánh đang được chọn.
  4. Khối lượng đầu tư cá nhân của tuần hiện tại so với tuần trước.
  5. Tổng lượt đầu tư và trung bình mỗi lượt.
  6. Dòng tiền nạp/rút trong tuần.
  7. Các tuần trong bảng lịch sử để nhận diện xu hướng.

Nếu tuần hiện tại có lợi nhuận ròng tốt nhưng khối lượng đầu tư giảm mạnh, hãy đọc thêm hiệu suất để biết kết quả tốt đến từ chất lượng đầu tư hay chỉ do quy mô nhỏ.

Một kỳ có thể hiển thị nhiều giá trị bằng 0 trong các trường hợp sau:

  • kỳ đó chưa có lượt đầu tư;
  • chưa có dữ liệu nạp hoặc rút tiền;
  • dữ liệu chưa được hệ thống cập nhật;
  • kỳ được chọn nằm ngoài phạm vi có dữ liệu;
  • tài khoản không có hoạt động mạng lưới hoặc hoa hồng.

Nếu bạn chắc chắn đã có giao dịch trong kỳ nhưng dữ liệu vẫn bằng 0, hãy kiểm tra lại thời gian theo UTC và lịch sử giao dịch trước khi liên hệ hỗ trợ.

Quy trình phân tích một kỳ có kết quả xấu

Phần tiêu đề “Quy trình phân tích một kỳ có kết quả xấu”

Khi một kỳ có lợi nhuận ròng âm, hãy kiểm tra theo thứ tự:

  1. Xem Lãi vốnLỗ vốn để biết phần lỗ vượt phần lãi bao nhiêu.
  2. Xem Tỷ lệ có lợi nhuận để biết vấn đề nằm ở số lượt hay quy mô lỗ.
  3. Xem Khoảng giá trị đầu tư để biết có khoản đầu tư lớn bất thường không.
  4. Xem Khối lượng đầu tư cá nhânTB mỗi lượt đầu tư để đánh giá mức sử dụng vốn.
  5. Xem Bảng Lịch sử để tìm ngày hoặc tuần gây ảnh hưởng mạnh nhất.
  6. So sánh với kỳ trước để biết đây là biến động ngắn hạn hay xu hướng kéo dài.

Quy trình phân tích một kỳ có kết quả tốt

Phần tiêu đề “Quy trình phân tích một kỳ có kết quả tốt”

Khi một kỳ có lợi nhuận ròng dương, đừng chỉ nhìn số lãi. Hãy kiểm tra thêm:

  1. Tỷ lệ có lợi nhuận có cao hơn các kỳ trước không.
  2. Khối lượng đầu tư có tăng quá mạnh không.
  3. Lãi vốn có đến từ nhiều lượt hay chỉ một vài lượt lớn.
  4. Lỗ vốn có được kiểm soát tốt không.
  5. Kết quả có ổn định trong bảng lịch sử không.

Điều này giúp bạn biết kết quả tốt đến từ chiến lược ổn định hay chỉ là một biến động nhất thời.